DNS 또이브#KR13

KR

Cấp 272 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min775,5

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 19 trận có dữ liệu · Từ 18/09/2026 - 23:16 GMT+9 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 04:17 GMT+9

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2708 LP

871W · 742L54% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1613 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 2 / 6
CS/min6,5DPM537,6
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 4 / 13
CS/min8,8DPM1.200,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 1 / 7
CS/min7,8DPM503,5
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 1
CS/min6,6DPM265,3
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 11 / 8
CS/min6,3DPM861,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 3 / 10
CS/min6,8DPM691,6
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 6 / 10
CS/min7,1DPM1.072,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 5 / 11
CS/min5,8DPM449,1
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 2 / 13
CS/min6,9DPM853
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 23
CS/min7DPM856,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 10 / 5
CS/min7,2DPM816,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 1 / 12
CS/min7,4DPM588
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 2 / 8
CS/min7,8DPM642,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 10
CS/min6,3DPM736,4
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 12
CS/min6,8DPM650,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 6
CS/min7,2DPM591,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
9 / 8 / 14
CS/min6,3DPM858,6
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 6 / 9
CS/min7,8DPM1.237,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 6
CS/min7,8DPM779,8