Adan#245

LAN

Cấp 1522 · Đã cập nhật 12:04

Tỷ lệ thắng
52,9%
9 / 8Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min5,7
Sát thương lên tướng/min643,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận3 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

175 LP

395W · 391L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 8 / 28
CS/min0,8DPM343,8
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 5 / 19
CS/min0,5DPM199,9
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 0 / 14
CS/min0,8DPM209,7
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 5 / 7
CS/min6,3DPM651,4
Viego
Viego
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 4
CS/min7,9DPM524,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 4
CS/min6,8DPM480,9
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 8 / 3
CS/min5,3DPM786,1
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 8 / 4
CS/min6,9DPM763,5
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 8 / 2
CS/min7,7DPM900,2
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 10 / 0
CS/min5,4DPM535,5
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 11 / 2
CS/min8,6DPM584,4
Ekko
Ekko
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Sivir
Sivir
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
0 / 7 / 0
CS/min7,2DPM654,5
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
12 / 12 / 5
CS/min5,9DPM1.263,3
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 7 / 5
CS/min6DPM1.068
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 4 / 1
CS/min7,7DPM548,8
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
3 / 10 / 2
CS/min8,2DPM694,6
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
7 / 6 / 6
CS/min6,4DPM727