Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 17 / 17 · trận đấu lại bị loại trừ11 TướngTỷ lệ thắng 52,9%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 17 trận
ViegoJungle · Top
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,76!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,52 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,3 / 7,0 / 5,0
7,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,75 · 3 trận
695!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 900,42 · 3 trận
36,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,1% · 3 trận
GwenTop
33 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,20!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,78 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,3 / 6,3 / 2,7
7,1≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,06 · 3 trận
878✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 794,68 · 3 trận
25,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34,8% · 3 trận
EkkoMiddle
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,21!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,76 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,5 / 10,0 / 4,0
5,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,39 · 2 trận
1.044✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 916,15 · 2 trận
47,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,6% · 2 trận
YuumiSupport
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
8,90✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,58 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 2,5 / 16,5
0,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,8 · 2 trận
204✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 150,67 · 2 trận
57,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46% · 2 trận
Cho'GathTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,17!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 6,0 / 4,0
6,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,02 · 1 trận
481!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.340,05 · 1 trận
21,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 63% · 1 trận
TalonJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 5,0 / 4,0
7,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,41 · 1 trận
525✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 466,74 · 1 trận
41,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,5% · 1 trận
ShyvanaJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,13!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 8,0 / 4,0
6,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,08 · 1 trận
764✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 734,87 · 1 trận
39,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,1% · 1 trận
LuluSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,63✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 8,0 / 28,0
0,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,71 · 1 trận
344✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 268,31 · 1 trận
65,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,6% · 1 trận
YasuoMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 7,0 / 0,0
7,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,3 · 1 trận
654✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 520,53 · 1 trận
0%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 29,2% · 1 trận
CamilleTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,30!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 10,0 / 0,0
5,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,2 · 1 trận
535!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.108,43 · 1 trận
25%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,4% · 1 trận
SamiraBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,55!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 11,0 / 2,0
8,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,93 · 1 trận
584!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 716,52 · 1 trận
37,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,3% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
13.366.859 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 17 trận