MagicTalon#QiEgo

LAN

Cấp 1170 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7
Sát thương lên tướng/min900,3

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 30/09/2026 - 10:05 GMT-6 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 15:36 GMT-6

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2447 LP

397W · 322L55% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 719 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 7 / 9
CS/min7,7DPM1.265,3
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 12 / 4
CS/min6,3DPM722,6
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
2 / 1 / 1
CS/min6,4DPM331,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 15
CS/min7,7DPM920,3
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 3 / 7
CS/min8,4DPM650
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 3 / 2
CS/min8,5DPM582
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
6 / 6 / 0
CS/min6,9DPM739,9
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 6 / 14
CS/min5,7DPM1.480,2
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 5 / 2
CS/min6DPM377,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 14 / 3
CS/min5DPM810,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
14 / 8 / 4
CS/min6,4DPM1.025
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 5
CS/min5,4DPM629,2
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 8 / 5
CS/min6,6DPM563,9
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 9 / 5
CS/min5,8DPM746
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 7 / 4
CS/min7,6DPM835,4
Ambessa
Ambessa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
19 / 8 / 3
CS/min6,8DPM1.304,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 3 / 7
CS/min9,1DPM774,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 6 / 9
CS/min8,5DPM921,7
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 2 / 10
CS/min8,2DPM1.405,5