الضابط بدوري#000

ME

Cấp 602 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA1,4
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min875,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 10/09/2026 - 08:25 GMT+3 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 01:48 GMT+3

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

67 LP

140W · 150L48% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 290 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 17 / 5
CS/min6,5DPM718,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 9 / 8
CS/min7,9DPM1.150,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 8 / 5
CS/min8,7DPM857,7
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
5 / 16 / 10
CS/min7,7DPM922,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 9 / 17
CS/min6,8DPM1.754,6
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 2
CS/min8,4DPM797,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 8 / 9
CS/min5,7DPM520,4
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 9 / 13
CS/min6,5DPM680,7
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 9 / 8
CS/min8DPM1.138,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 14 / 4
CS/min7,5DPM772,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 16 / 2
CS/min7,4DPM699,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 10 / 1
CS/min8,8DPM639,7
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
18 / 7 / 10
CS/min7,3DPM1.286,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 15 / 11
CS/min5,9DPM757,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 5 / 3
CS/min8,3DPM790,6
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 6 / 0
CS/min8,1DPM369,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 9 / 11
CS/min5,6DPM922,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 6 / 0
CS/min7,7DPM313,4
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 5 / 5
CS/min7,3DPM963,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 9 / 6
CS/min7,7DPM981,2