FFGGWP · Riot Games
Khoảnh khắc tỏa sáng
20trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 10/09/2026 - 08:25 GMT+3 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 01:48 GMT+3
20 trận có dữ liệu
Độ phủ dữ liệu
Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
10 thg 9, 2026 – 5 thg 10, 2026 · UTC
So sánh lối chơi của bạn
Bậc hiện tại EMERALDThống kê của bạnTất cả hàng chờVai trò · Tất cả
20 trận
| Chỉ số | Trung bình của bạn | Trận tốt nhất | % kỷ lục cá nhân |
|---|---|---|---|
| 1,56 · 20 trận | 4 | 39,1% | |
| 7,4 · 20 trận | 8,8 | 83,9% | |
| 448,4 · 20 trận | 568,5 | 78,9% | |
| 851,8 · 20 trận | 1.754,6 | 48,5% | |
| 0,77 · 20 trận | 1,1 | 70,2% | |
| 33,1% · 20 trận | 59,6% | 55,5% |
Đang tải
Bảo tàng kỷ lục của bạn
Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhậnDiễn biến từng trận
Biến động LP
Riot Games
Bản ghi mới nhất- EMERALD IV · 67 LP
- Bậc cao nhất ghi nhận
- EMERALD IV · 67 LP
- Biến động ghi nhận
- +117 LP
1 thg 10, 20265 thg 10, 2026
Dòng thời gian kỷ lục
Từ 10 thg 9, 2026- Vàng/min · 568,5Yasuo · 5 thg 10, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 1.754,6Yasuo · 5 thg 10, 2026 Xem trận
- Hỗ trợ · 17Yasuo · 5 thg 10, 2026 Xem trận
- Hỗ trợ · 13Yasuo · 4 thg 10, 2026 Xem trận
- Vàng/min · 559,3Yasuo · 4 thg 10, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 8,8Yasuo · 4 thg 10, 2026 Xem trận
- Vàng/min · 538,9Yasuo · 4 thg 10, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 1.286,3Yasuo · 4 thg 10, 2026 Xem trận