六百 cam 优雅的#CN1

ME

Cấp 49 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min833,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 16/09/2026 - 15:33 GMT+3 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 11:18 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

558 LP

110W · 66L63% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 176 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
SILVER III

97 LP

7W · 0L100% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 7 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 6
CS/min7DPM515,5
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 8 / 4
CS/min7,7DPM969,8