FFGGWP · Riot Games
Khoảnh khắc tỏa sáng
131trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Mùa giải 2026 · 140 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 19/07/2026 - 14:50 GMT+3 · Đã cập nhật 11/10/2026 - 17:59 GMT+3 · Phạm vi dòng thời gian · 0/131 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận
140 trận có dữ liệu
Độ phủ dữ liệu
Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
19 thg 7, 2026 – 11 thg 10, 2026 · UTCLịch sử chưa đầy đủ
So sánh lối chơi của bạn
Bậc hiện tại IRONThống kê của bạnTất cả hàng chờVai trò · Tất cả
131 trận
| Chỉ số | Trung bình của bạn | Trận tốt nhất | % kỷ lục cá nhân |
|---|---|---|---|
| 1,94 · 131 trận | 10 | 19,4% | |
| 4 · 131 trận | 6,7 | 59,3% | |
| 363,1 · 131 trận | 578,9 | 62,7% | |
| 685,4 · 131 trận | 1.665,2 | 41,2% | |
| 0,7 · 131 trận | 1,87 | 37,5% | |
| 37,7% · 131 trận | 100% | 37,7% |
Đang tải
Bảo tàng kỷ lục của bạn
Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhậnDiễn biến từng trận
Biến động LP
Riot Games
Bản ghi mới nhất- IRON IV · 17 LP
- Bậc cao nhất ghi nhận
- IRON IV · 99 LP
- Biến động ghi nhận
- -82 LP
11 thg 10, 202619 thg 10, 2026
Dòng thời gian kỷ lục
Từ 19 thg 7, 2026- Hỗ trợ · 25Sylas · 3 thg 10, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 6,7Master Yi · 29 thg 9, 2026 Xem trận
- Vàng/min · 578,9Tristana · 22 thg 9, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 1.665,2
- Hạ gục · 25
- Sát thương lên tướng/min · 1.642,2
- Vàng/min · 547,7
- Sát thương lên tướng/min · 1.124,6