13 trận46,2% WR2,44 KDA
Tướng
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026 · Đã cập nhật 4 thg 10, 2026Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regionsTóm tắt gần đây
20 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ4 TướngWR 30%
| Tướng | trận | WR | KDA | CS/min | DPM | KP | Lần chơi gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vel'KozBottom | 1367 · Thắng / Thua | 46,2%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 13 trận | 2,44 6,2 / 5,9 / 8,3 | 7,0Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 854Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 41,3%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
YunaraBottom | 505 · Thắng / Thua | 0%Cần cải thiện · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận | 1,83 4,4 / 5,8 / 6,2 | 7,8Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 646Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 43,7%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
JhinBottom | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 0,88 2,0 / 8,0 / 5,0 | 6,8Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 517Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 46,7%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
SmolderBottom | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 0,50 2,0 / 4,0 / 0,0 | 5,2Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 357Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 33,3%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. |
Hướng dẫn hiệu suất
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận
Ekko766.254 pts
M72—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaVel'Koz577.842 pts
M5546,2%WR
13 trậnMẫu · 13 trận · 6 Thắng · 7 ThuaLucian527.321 pts
M51—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaSmolder312.770 pts
M310%WR
1 trậnMẫu · 1 trận · 0 Thắng · 1 ThuaKha'Zix268.532 pts
M23—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaJhin226.235 pts
M230%WR
1 trậnMẫu · 1 trận · 0 Thắng · 1 ThuaTwitch218.383 pts
M21—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaYunara205.217 pts
M210%WR
5 trậnMẫu · 5 trận · 0 Thắng · 5 ThuaKog'Maw203.056 pts
M17—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaXayah152.554 pts
M16—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaVayne149.671 pts
M14—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaGwen148.189 pts
M16—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaZeri132.901 pts
M15—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaJinx128.728 pts
M14—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 ThuaKatarina127.773 pts
M11—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua15 / 146 · Thông thạo tướng