CaptBear#NA1

NA

Cấp 936 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35,5%
11 / 20Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min8
Sát thương lên tướng/min745,8

Mẫu · 31Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 31 trận có dữ liệu · Từ 28/09/2026 - 20:47 GMT-7 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 06:53 GMT-7Phạm vi dòng thời gian · 20/31 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2534 LP

577W · 464L55% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1041 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 31
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 4 / 0
CS/min7,9DPM867,6
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 4 / 1
CS/min8,9DPM440,7
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 6 / 6
CS/min8DPM1.239
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 12 / 2
CS/min7,1DPM468,2
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 6 / 1
CS/min9DPM384,1
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 3 / 2
CS/min8,8DPM803,3
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 3 / 5
CS/min9,6DPM661,4
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 6
CS/min9DPM825,4
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 6 / 2
CS/min6,5DPM461,7
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 8 / 5
CS/min9,5DPM495,3
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 8
CS/min7,6DPM903,9
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 7 / 6
CS/min8,3DPM1.088,3
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 9 / 5
CS/min7,8DPM544,3
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 6
CS/min8,1DPM829
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
16 / 2 / 8
CS/min8,7DPM1.651,1
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 7 / 3
CS/min8,8DPM957,9
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 9 / 7
CS/min6,9DPM545,8
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 3 / 2
CS/min10,8DPM341,4
Kled
Kled
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 4 / 7
CS/min9,9DPM1.515,1
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 5
CS/min1,6DPM268,6