CaptBear#NA1

NA

Cấp 936 · Đã cập nhật

Tướng

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Mùa giải 2026 · 31 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 28/09/2026 - 20:47 GMT-7 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 06:53 GMT-7 · Phạm vi dòng thời gian · 20/31 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Stats & rankingsRanks: 10 Solo/Duo games minimumMùa giải 2026

31 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ1 TướngWR 35,5%
Tướng · Mẫu · 31 trận
TướngSolo/Duo rankstrậnWRKDACS/minDPMKPLần chơi gần nhất
KledTop · Support · Middle
31 trận · Xếp hạng Đơn/Đôi
311120 · Thắng / Thua
35,5%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 31 trận
1,69
4,7 / 5,6 / 4,8
8,0Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
746Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
38%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Hướng dẫn hiệu suất
Trên mức tham chiếu Thông thường / chưa chắc Cần cải thiện Không có tham chiếuPhương pháp
Phương pháp

Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.

Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.

Hạng đầu 3

Thông thạo tướng

9.102.782 pts

Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 31 trận

#1
Kled6.210.937 pts
M567
35,5%WR
31 trậnMẫu · 31 trận · 11 Thắng · 20 Thua
#2
Trundle124.788 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
#3
Hecarim106.432 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
4
Rengar102.915 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
5
Draven101.889 pts
M12
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
6
Yorick97.874 pts
M11
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
7
Graves95.036 pts
M11
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
8
Veigar89.951 pts
M11
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
9
Singed67.576 pts
M9
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
10
Jayce67.086 pts
M9
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
11
Ngộ Không62.129 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
12
Mordekaiser60.675 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
13
Twitch57.756 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
14
Lee Sin56.618 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15
Rek'Sai51.205 pts
M7
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15 / 138 · Thông thạo tướng