Hanieyl#Yonko

NA

Cấp 1093 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
51%
26 / 25Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min796,6

Mẫu · 51Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 52 trận có dữ liệu · Từ 13/09/2026 - 12:26 GMT-7 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 16:25 GMT-7Phạm vi dòng thời gian · 0/51 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1739 LP

315W · 245L56% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 560 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 3 / 15
CS/min6,7DPM516,8
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 6 / 14
CS/min6,8DPM1.249,6
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 6 / 2
CS/min5,9DPM294,5
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 2
CS/min9DPM400,5
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 6 / 21
CS/min7DPM895,9
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 10
CS/min6,5DPM715,5
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 6 / 6
CS/min7,5DPM699,8
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 11 / 6
CS/min7,3DPM687,8
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 1
CS/min6,1DPM516,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 2 / 4
CS/min7,7DPM373
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 4 / 0
CS/min7,5DPM720,8
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 8
CS/min6,7DPM975,1
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 5 / 15
CS/min5,3DPM896,4
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 10
CS/min5,8DPM960,2
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 6 / 15
CS/min7,2DPM1.339,4
Skarner
Skarner
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
0 / 10 / 20
CS/min1,3DPM251,5
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 1 / 13
CS/min7,6DPM609