Weifan#OC

OCE

Cấp 770 · Đã cập nhật 07:46

Tỷ lệ thắng
46,7%
7 / 8Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min1.089,3

Mẫu · 15Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

1498 LP

193W · 152L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 15
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 7 / 6
CS/min7,6DPM890,9
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 7 / 4
CS/min6,8DPM615,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 3
CS/min7,8DPM894,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 12
CS/min9,9DPM784
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
8 / 6 / 29
CS/min5,5DPM828,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 8
CS/min8,7DPM821,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
16 / 9 / 18
CS/min8,9DPM1.830,9
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
13 / 6 / 9
CS/min8,8DPM1.098,2
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
13 / 13 / 10
CS/min7,5DPM1.093,2
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 6 / 12
CS/min8,2DPM885,8
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 9
CS/min8,1DPM741,1
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 2 / 5
CS/min7,9DPM742,1
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
28 / 13 / 6
CS/min7,2DPM2.357,6
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
4 / 9 / 2
CS/min7,4DPM1.053,8
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Linh hoạt
18 min
7 / 1 / 2
CS/min9,3DPM1.039