Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 15 / 15 · trận đấu lại bị loại trừ11 TướngTỷ lệ thắng 46,7%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 15 trận
JayceJungle · Top
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
2,16!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,26 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 5,7 / 7,7
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,58 · 3 trận
833!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 911,56 · 3 trận
40,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 61% · 3 trận
TaliyahJungle
30 Thắng · 3 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
2,24!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,72 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,3 / 6,7 / 7,3
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,18 · 3 trận
822!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.055,64 · 3 trận
54,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,9% · 3 trận
JaxTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 2,0 / 5,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6 · 1 trận
742✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 413,57 · 1 trận
61,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 20% · 1 trận
SingedTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,77!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 13,0 / 10,0
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,17 · 1 trận
1.093!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.335,39 · 1 trận
53,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,5% · 1 trận
YorickTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
9,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 1,0 / 2,0
9,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,02 · 1 trận
1.039✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 472,98 · 1 trận
36%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 22,2% · 1 trận
DravenMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,62✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,73 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
28,0 / 13,0 / 6,0
7,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,25 · 1 trận
2.358✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 522,12 · 1 trận
69,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40,6% · 1 trận
DariusTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 6,0 / 9,0
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,7 · 1 trận
1.098✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 479,01 · 1 trận
46,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 18,2% · 1 trận
RakanJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 6,0 / 29,0
5,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,93 · 1 trận
829!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 879 · 1 trận
80,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,7% · 1 trận
SylasJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 6,0 / 9,0
8,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,82 · 1 trận
741✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 656,28 · 1 trận
50%≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
YunaraBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,78✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
16,0 / 9,0 / 18,0
8,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,2 · 1 trận
1.831✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 848,39 · 1 trận
72,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,2% · 1 trận
HweiMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 9,0 / 2,0
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,73 · 1 trận
1.054✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 817,34 · 1 trận
31,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,6% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
7.236.274 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 15 trận