Danches#1342

RU

Cấp 1078 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min1.054,8

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 08/10/2026 - 09:03 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 11:54 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

53 LP

281W · 255L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 536 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 2 / 26
CS/min0,9DPM219,7
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 9 / 14
CS/min6,9DPM486,4
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
16 / 5 / 3
CS/min8,5DPM1.275,7
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 16 / 5
CS/min5,9DPM1.534
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
0 / 0 / 0
CS/min9,1DPM265,3
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 4 / 5
CS/min8,3DPM634,2
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 10 / 3
CS/min7,2DPM727,1
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 7
CS/min6,6DPM994,7
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 12 / 7
CS/min7,1DPM1.100,7
Twitch
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
8 min
1 / 4 / 0
CS/min3,7DPM383,5
Kog'Maw
Kog'Maw
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—