Рудэус Болотный#JgDif

RU

Cấp 1186 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min851,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 12/10/2026 - 05:52 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 11:07 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

1084 LP

510W · 503L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1013 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

10W · 12L45% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 22 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 7 / 15
CS/min8,1DPM1.126
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 4 / 9
CS/min6,5DPM900
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 4 / 12
CS/min7,8DPM1.142,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 9 / 13
CS/min6,3DPM896,2
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 12 / 6
CS/min7,9DPM586
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 8 / 14
CS/min8,2DPM872,9
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 15 / 2
CS/min6,5DPM761,4
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
1 / 4 / 1
CS/min5,9DPM329,5
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 12 / 3
CS/min3,6DPM589,6
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 5 / 8
CS/min7,8DPM1.107,8
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 3 / 3
CS/min7,8DPM901,8