hopeless kid#llll

RU

Cấp 887 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min716,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1278 LP

370W · 337L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 707 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD II

37 LP

9W · 2L82% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 11 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 8 / 11
CS/min5,4DPM710,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 9 / 8
CS/min6,7DPM487
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 2 / 12
CS/min8,6DPM626,9
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 11 / 6
CS/min6,1DPM443,7
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 2 / 10
CS/min7,3DPM410,2
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 1 / 11
CS/min7,8DPM645,8
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
17 / 2 / 9
CS/min6,7DPM1.144,3
Qiyana
Qiyana
ThắngNormal
49 min
23 / 16 / 11
CS/min6,2DPM1.279,7
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 5
CS/min5,9DPM464,9