kiemadofu#Fear

RU

Cấp 834 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
75%
15 / 5Thắng / Thua
KDA4
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min661,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 21/09/2026 - 14:17 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 12:10 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

727 LP

181W · 134L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 315 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

19W · 13L59% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 32 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 8 / 5
CS/min5,7DPM684,9
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 3 / 8
CS/min7,7DPM659,3
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 11
CS/min6,7DPM581,2
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 1
CS/min8,3DPM250,6
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 4 / 16
CS/min7DPM858,2
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 5
CS/min5,7DPM500,8
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
19 / 2 / 9
CS/min9,4DPM1.678,7
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 8
CS/min5,3DPM649
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 3 / 14
CS/min6,4DPM1.025,4
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 3 / 10
CS/min6,5DPM505,9
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 9
CS/min5,3DPM463,6
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 3 / 11
CS/min6,2DPM400,7
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 4 / 7
CS/min5,4DPM421,2