SkeletoniX#RU1

RU

Cấp 619 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
20 / 20Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min2,8
Sát thương lên tướng/min529,8

Mẫu · 40Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 05/10/2026 - 21:55 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 11:39 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 2/40 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

395 LP

374W · 369L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 743 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 15
CS/min2,7DPM1.005,4
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 8 / 6
CS/min1,4DPM377
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 2
CS/min6,2DPM629,9
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 10 / 7
CS/min5,7DPM758,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 8 / 21
CS/min0,9DPM444,2
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 5 / 16
CS/min7,7DPM780,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 5 / 24
CS/min1,3DPM509,6
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 2 / 9
CS/min7,1DPM463,6
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 11 / 10
CS/min1,8DPM920,8
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 10 / 8
CS/min2,2DPM557,2
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 5 / 11
CS/min6,1DPM951,3
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 9
CS/min1,8DPM344,5
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 8 / 10
CS/min1,8DPM568,6
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 11 / 6
CS/min1,7DPM331,4