kishoсecka#pig

RU

Cấp 88 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min1.096,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 09/10/2026 - 05:28 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 07:42 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

410 LP

183W · 159L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 342 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

85 LP

37W · 14L73% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 51 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 11 / 7
CS/min7,9DPM1.060,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 6 / 4
CS/min6,8DPM1.480,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 5 / 9
CS/min8,5DPM1.232,3
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 9 / 16
CS/min7,4DPM955,1
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 7
CS/min9,4DPM873,8
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 13 / 1
CS/min6,2DPM778,4