Sagittarius1793#7029

RU

Cấp 580 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min1.033,5

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 07/10/2026 - 00:28 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 11:48 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

348 LP

682W · 709L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1391 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND I

75 LP

42W · 22L66% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 64 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 3
CS/min6DPM518,4
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 8 / 19
CS/min2DPM1.024,1
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 11 / 2
CS/min5,5DPM1.357,2
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 11 / 13
CS/min5,2DPM814,7
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
11 / 5 / 3
CS/min7,3DPM1.107,1
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 10 / 2
CS/min6,2DPM599,5
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
11 / 0 / 2
CS/min7,7DPM1.125,5
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 5 / 5
CS/min6DPM897,3
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 6 / 16
CS/min5,9DPM1.704,9
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 9 / 8
CS/min6,5DPM884,4
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 5 / 5
CS/min6,8DPM1.387
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 1
CS/min6,9DPM938,9