Fleet Snowfluff#Æmeth

RU

Cấp 967 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,1%
20 / 15Thắng / Thua
KDA2
CS/min7
Sát thương lên tướng/min864,9

Mẫu · 35Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 35 trận có dữ liệu · Từ 12/09/2026 - 01:34 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 14:54 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/35 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

74 LP

76W · 64L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 140 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

0 LP

47W · 59L44% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 106 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 35
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 11
CS/min9,9DPM1.164,4
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 2 / 13
CS/min8,6DPM1.069,4
Kindred
Kindred
ThắngNormal
37 min
5 / 10 / 9
CS/min7,1DPM596,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 4
CS/min7,5DPM735,8
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
18 / 7 / 7
CS/min10DPM1.548,1
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 10 / 2
CS/min7DPM492,9
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 12 / 2
CS/min6DPM630,5
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
5 / 14 / 12
CS/min7,3DPM673,5