Adcgigajmurdiff#1337

RU

Cấp 511 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min989,2

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 07/08/2026 - 19:16 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 14:24 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

0 LP

86W · 59L59% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 145 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD IV

90 LP

10W · 5L67% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 15 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 0
CS/min6,6DPM574,1
Miss Fortune
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 2 / 11
CS/min8,2DPM655,3
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
24 / 8 / 9
CS/min7,5DPM1.715
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 17
CS/min2,2DPM677,5
Miss Fortune
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
17 / 5 / 10
CS/min7,9DPM1.694
Miss Fortune
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
16 / 4 / 10
CS/min9,2DPM1.465,9
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
6 / 13 / 9
CS/min7,5DPM693,3
Miss Fortune
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 0 / 8
CS/min9,8DPM977,1
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 4 / 2
CS/min8,4DPM1.246,8
Miss Fortune
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
1 / 0 / 1
CS/min7,4DPM218,7
Miss Fortune
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
9 / 7 / 9
CS/min7,7DPM1.585,8
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 5 / 1
CS/min8,2DPM1.050,4