Атрокс Чимаев#RU1

RU

Cấp 1316 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min908,1

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 10/10/2026 - 13:04 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 07:08 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

537 LP

799W · 804L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1603 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
PLATINUM III

68 LP

104W · 106L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 210 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 3 / 6
CS/min6,3DPM739,6
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 7 / 14
CS/min5,7DPM1.152,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 8 / 2
CS/min6DPM520,6
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
20 / 5 / 6
CS/min8,6DPM944
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 9 / 3
CS/min7,2DPM639,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 4 / 4
CS/min7,7DPM1.219,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 5 / 7
CS/min8,1DPM1.212,6
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 11 / 12
CS/min8,2DPM736,2
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 8 / 9
CS/min5,4DPM818,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 4 / 6
CS/min9,1DPM1.182,4
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
14 / 4 / 9
CS/min8,7DPM1.412,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 8 / 9
CS/min5,6DPM689,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 7 / 14
CS/min7,6DPM1.018,2
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 9 / 11
CS/min7,1DPM1.295,1
Udyr
Udyr
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—