赖小七#521

RU

Cấp 1364 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min1.012,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 07/10/2026 - 23:23 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 12:07 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

630 LP

370W · 360L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 730 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
MASTER

5 LP

45W · 36L56% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 81 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 0
CS/min8,2DPM730,1
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
14 / 3 / 2
CS/min10,1DPM1.302,2
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 2 / 2
CS/min7,5DPM780,3
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 6
CS/min8,6DPM1.021,2
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 7 / 20
CS/min1DPM523,1
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 8 / 11
CS/min6DPM1.294,8
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 7 / 4
CS/min7,1DPM794,8
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 9 / 1
CS/min7,2DPM700,6
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 9 / 6
CS/min6,8DPM1.081,2