prankboxer#RU1

RU

Cấp 698 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3
CS/min7
Sát thương lên tướng/min705,4

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 20/09/2026 - 23:31 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 13:18 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

508 LP

193W · 193L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 386 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND IV

25 LP

36W · 28L56% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 64 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 5 / 5
CS/min7,2DPM762,5
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 1 / 8
CS/min7,9DPM611,8
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 4 / 1
CS/min7,2DPM581,7
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 9 / 2
CS/min6,9DPM702,6
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 1 / 6
CS/min8,6DPM705
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 11 / 4
CS/min5,6DPM625,3
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 0 / 9
CS/min7,7DPM541,7
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 2 / 1
CS/min9,1DPM487