xXPafnyti4Xx#RU1

RU

Cấp 550 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min833

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 01/10/2026 - 21:43 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 15:32 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 1/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

724 LP

78W · 65L55% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 143 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 4 / 13
CS/min8,1DPM679,2
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 10 / 15
CS/min7DPM1.118,4
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 6 / 6
CS/min6,9DPM874,4
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 8 / 9
CS/min7,3DPM625,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 2 / 5
CS/min9,5DPM876,5