Hustle#RU1

RU

Cấp 937 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,2
Sát thương lên tướng/min481,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

686 LP

519W · 505L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1024 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

25W · 20L56% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 45 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 1
CS/min6,3DPM180,1
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 8
CS/min7,2DPM827,9
Amumu
Amumu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 3 / 11
CS/min7,5DPM589,1
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 2
CS/min6,9DPM262,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 3 / 13
CS/min6,6DPM337
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 7
CS/min5,5DPM525
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
13 / 1 / 6
CS/min6,6DPM912,9
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 7 / 2
CS/min4,7DPM209,2
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 0 / 0
CS/min6,7DPM76,1
Skarner
Skarner
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 18
CS/min6,4DPM469,3