СВЕКЛОВИЧНЫЙ ЖОМ#ЖОМ

RU

Cấp 572 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA3,8
CS/min1,6
Sát thương lên tướng/min379,5

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 19:44 GMT+3 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 11:59 GMT+3Phạm vi dòng thời gian · 1/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1254 LP

137W · 119L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 256 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

85 LP

3W · 5L38% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 8 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 1 / 25
CS/min1DPM363,9
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 7
CS/min1,8DPM313,6
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 3 / 18
CS/min1,9DPM353,2
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 4 / 3
CS/min2,1DPM222,3
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 23
CS/min1,3DPM424
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 5 / 9
CS/min1,5DPM290,4
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 7
CS/min1DPM384,7
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 3 / 25
CS/min1,1DPM512,2
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 3 / 25
CS/min0,7DPM321,8
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 7
CS/min1,3DPM310,2
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 10 / 14
CS/min1,1DPM332
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 7 / 22
CS/min1DPM276,4
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 3 / 7
CS/min0,9DPM369,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 26
CS/min1,5DPM396,3