Tướng
Thống kê và xếp hạngXếp hạng: tối thiểu 10 trận Đơn/ĐôiTóm tắt gần đây
| Tướng | Solo/Duo ranks | trận | WR | KDA | CS/min | DPM | KP | Lần chơi gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AmumuJungle | 10 trận · Xếp hạng Đơn/Đôi | 1055 · Thắng / Thua | 50%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 10 trận | 2,98 2,7 / 4,0 / 9,2 | 6,4Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 486Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 40,3%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
Xin ZhaoJungle | 2 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 211 · Thắng / Thua | 50%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận | 0,43 0,5 / 3,5 / 1,0 | 5,0Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 187Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 18,8%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
WarwickJungle | 2 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 211 · Thắng / Thua | 50%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận | 1,08 4,5 / 6,5 / 2,5 | 5,1Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 439Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 38,3%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
LucianBottom | 2 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 211 · Thắng / Thua | 50%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận | 3,63 5,5 / 4,0 / 9,0 | 6,5Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 495Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 37,1%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
SkarnerJungle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 110 · Thắng / Thua | 100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 5,50 4,0 / 4,0 / 18,0 | 6,4Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 469Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 57,9%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
JhinBottom | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 110 · Thắng / Thua | 100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 4,33 0,0 / 3,0 / 13,0 | 6,6Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 337Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 32,5%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
ViJungle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 110 · Thắng / Thua | 100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 19,00 13,0 / 1,0 / 6,0 | 6,6Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 913Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 52,8%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | |
SylasJungle | 1 / 10Xếp hạng Đơn/ĐôiThứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố. | 101 · Thắng / Thua | 0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% | 2,00 5,0 / 6,0 / 7,0 | 5,5Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 525Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 70,6%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. |
Hướng dẫn hiệu suất
Phương pháp
Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.
Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
Tỷ lệ thắng · Mẫu · Tất cả hàng chờ · 20 trận