Imatu#RU1

RU

Cấp 724 · Đã cập nhật 18:17

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min1.220,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

171W · 131L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Katarina
Katarina
ThuaNormal
29 min
16 / 10 / 5
CS/min5,1DPM970,5
Katarina
Katarina
Đấu lạiNormal
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Katarina
Katarina
ThắngNormal
16 min
8 / 2 / 1
CS/min7,1DPM1.036,9
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
5 / 10 / 9
CS/min1DPM474,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
14 / 9 / 8
CS/min8,6DPM1.575,4
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
17 / 3 / 8
CS/min7,6DPM1.653,1
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
22 / 9 / 10
CS/min8,5DPM2.121
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 5 / 13
CS/min6,3DPM999,4
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 3
CS/min7,8DPM651,2
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
20 / 4 / 2
CS/min7,1DPM1.523,6
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 0 / 1
CS/min10,3DPM604,3
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 5 / 0
CS/min6,8DPM501,5
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 5 / 2
CS/min7,5DPM1.163,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 7 / 4
CS/min7,9DPM1.317,7
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 5 / 4
CS/min7,3DPM591,9
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
15 / 8 / 0
CS/min8,9DPM1.148,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
24 / 7 / 8
CS/min7,7DPM2.040,1
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
11 / 8 / 7
CS/min6,9DPM832,1
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
17 / 5 / 14
CS/min7DPM1.864,2
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
14 / 6 / 14
CS/min7,3DPM1.541,8