Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ16 TướngTỷ lệ thắng 68,4%
Tướng · Mẫu · 19 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
KatarinaMiddle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,30✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,36 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 6,0 / 3,0
5,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,85 · 2 trận
994✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 761,5 · 2 trận
52,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 22,7% · 2 trận
SettTop
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
4,49✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,68 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
16,5 / 6,0 / 10,5
7,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,73 · 2 trận
1.487✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 750,23 · 2 trận
55,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,2% · 2 trận
SmolderBottom
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
4,88✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,94 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
19,5 / 7,0 / 12,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,19 · 2 trận
2.014✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 977 · 2 trận
63,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,3% · 2 trận
Master YiJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,25!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 8,0 / 7,0
6,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,6 · 1 trận
832✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 582,27 · 1 trận
42,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,7% · 1 trận
TeemoTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 0,0 / 1,0
10,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,57 · 1 trận
604✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 214,62 · 1 trận
25%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0% · 1 trận
JaxTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,80✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 5,0 / 2,0
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,26 · 1 trận
1.163✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 460,75 · 1 trận
25%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,7% · 1 trận
CaitlynBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 6,0 / 14,0
7,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,63 · 1 trận
1.542✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 483,4 · 1 trận
59,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36% · 1 trận
RenektonTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,60!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 5,0 / 0,0
6,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,66 · 1 trận
501!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 649,94 · 1 trận
8,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 16,7% · 1 trận
MordekaiserTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,20!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 5,0 / 4,0
7,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,1 · 1 trận
592!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 787,32 · 1 trận
17,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,5% · 1 trận
GarenTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,88✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 8,0 / 0,0
8,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,25 · 1 trận
1.149✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 645,63 · 1 trận
36,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 18,2% · 1 trận
VolibearTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
20,0 / 4,0 / 2,0
7,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,57 · 1 trận
1.524✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 691,22 · 1 trận
61,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60% · 1 trận
YasuoTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 8,0 / 3,0
7,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,85 · 1 trận
651✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 561,91 · 1 trận
18,2%≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 18,2% · 1 trận
ThreshSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,40!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 16,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 10,0 / 9,0
1,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,47 · 1 trận
475!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.091,65 · 1 trận
43,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 62,3% · 1 trận
XayahBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
8,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
17,0 / 3,0 / 8,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,98 · 1 trận
1.653✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 570,08 · 1 trận
65,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 20,8% · 1 trận
YoneTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,43✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 7,0 / 4,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,91 · 1 trận
1.318!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.342,39 · 1 trận
34%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 63,6% · 1 trận
YunaraBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,44!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 9,0 / 8,0
8,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,36 · 1 trận
1.575✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 725,44 · 1 trận
56,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,5% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
5.568.212 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận