devilmrak#RU1

RU

Cấp 271 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
83,3%
15 / 3Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min1.050,7

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

19 LP

57W · 49L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 106 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

85 LP

36W · 25L59% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 61 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Heimerdinger
Heimerdinger
ThắngNormal
15 min
7 / 6 / 6
CS/min6,9DPM815
Heimerdinger
Heimerdinger
ThắngNormal
6 min
2 / 3 / 2
CS/min6,7DPM404,8
Sion
Sion
ThắngNormal
20 min
8 / 3 / 12
CS/min7,3DPM642,8
Rumble
Rumble
ThắngNormal
38 min
20 / 9 / 20
CS/min6,6DPM1.494,1
Sion
Sion
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 3 / 10
CS/min7,5DPM1.187