31bagimlisi#031

TR

Cấp 252 · Đã cập nhật

Tướng

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Stats & rankingsRanks: 10 Solo/Duo games minimumTóm tắt gần đây

20 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ6 TướngWR 45%
Tướng · Mẫu · 20 trận
TướngSolo/Duo rankstrậnWRKDACS/minDPMKPLần chơi gần nhất
BriarJungle
13 trận · Xếp hạng Đơn/Đôi
1358 · Thắng / Thua
38,5%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 13 trận
2,62
9,3 / 6,2 / 7,0
7,1Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
821Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
48,3%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
ViktorBottom
2 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi
220 · Thắng / Thua
100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,57
6,0 / 3,5 / 6,5
7,9Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
804Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
31,6%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
LilliaJungle
2 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi
202 · Thắng / Thua
0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,58
4,5 / 6,0 / 5,0
8,1Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
604Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
39,4%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
NocturneJungle
1 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi
110 · Thắng / Thua
100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00
6,0 / 5,0 / 9,0
7,8Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
619Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
40,5%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Jarvan IVJungle
1 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi
101 · Thắng / Thua
0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,50
6,0 / 8,0 / 6,0
7,0Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
604Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
52,2%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
GravesJungle
1 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi
110 · Thắng / Thua
100%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,50
6,0 / 4,0 / 8,0
9,0Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
546Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
32,6%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Hướng dẫn hiệu suất
Trên mức tham chiếu Thông thường / chưa chắc Cần cải thiện Không có tham chiếuPhương pháp
Phương pháp

Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.

Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.

Hạng đầu 3

Thông thạo tướng

1.780.990 pts

Tỷ lệ thắng · Mẫu · Tất cả hàng chờ · 20 trận

#1
Vel'Koz92.970 pts
M11
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
#2
Sylas59.191 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
#3
Gragas51.268 pts
M7
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
4
Hwei44.952 pts
M7
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
5
Graves41.329 pts
M6
100%WR
1 trậnMẫu · 1 trận · 1 Thắng · 0 Thua
6
Syndra40.292 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
7
Ahri38.093 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
8
Yasuo37.108 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
9
Aatrox34.667 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
10
Smolder34.619 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
11
LeBlanc33.291 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
12
Mel27.675 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
13
Orianna26.524 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
14
Corki26.335 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15
Malzahar25.798 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15 / 168 · Thông thạo tướng