嚕嚕是隻橘貓#0104

TW

Cấp 501 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min806,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

95 LP

57W · 44L56% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 101 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

53 LP

120W · 108L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 228 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 1
CS/min5,5DPM452
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 8 / 10
CS/min1DPM521,8
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 1 / 8
CS/min6,8DPM594,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
5 / 5 / 7
CS/min7,2DPM840
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
13 / 7 / 7
CS/min8,9DPM986,9
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
5 / 9 / 7
CS/min5,4DPM718,5
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
11 / 6 / 3
CS/min8,7DPM865,4
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
7 / 0 / 2
CS/min8,3DPM801,8
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 4 / 15
CS/min7,2DPM1.078,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 10 / 6
CS/min8,1DPM648,8
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 5 / 4
CS/min5,4DPM386,9
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 7
CS/min6,6DPM787,4
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 0
CS/min6,2DPM246,1