小小宣#OuO

TW

Cấp 740 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min778

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 20:32 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 15:50 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

624 LP

160W · 134L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 294 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

18W · 22L45% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 40 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 4 / 12
CS/min7,2DPM759,5
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 7 / 0
CS/min7,5DPM915,7
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 2
CS/min7,6DPM742
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 4
CS/min6,7DPM879,1
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 1
CS/min7,3DPM271,6
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 7 / 3
CS/min10DPM819,7
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 7 / 7
CS/min5,1DPM719,8
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 8 / 1
CS/min5,7DPM433,9
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 9 / 4
CS/min5,9DPM494,6