奴佐伊諾#2407

TW

Cấp 1335 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
75%
15 / 5Thắng / Thua
KDA4,9
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min846

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 09/10/2026 - 02:19 GMT+8 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 13:28 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

985 LP

712W · 676L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1388 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

75 LP

29W · 21L58% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 50 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 3 / 12
CS/min6,5DPM884,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 2 / 2
CS/min6,5DPM822,4
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 0 / 2
CS/min8,1DPM715,1
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 1 / 3
CS/min7,3DPM1.080,1
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 1 / 8
CS/min8DPM706,8
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
19 / 2 / 5
CS/min7,5DPM1.095,9
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 0 / 4
CS/min6,8DPM511,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 2 / 5
CS/min7,4DPM1.002,1
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 1 / 5
CS/min7,8DPM890,3