綠水ü#0528

TW

Cấp 1077 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min4,3
Sát thương lên tướng/min629

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 07/10/2026 - 23:38 GMT+8 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 13:17 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 1/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

628 LP

204W · 177L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 381 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
MASTER

12 LP

65W · 69L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 134 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 6 / 9
CS/min6,7DPM728,2
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 5 / 1
CS/min8,4DPM589,6
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 7 / 22
CS/min1,2DPM305
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 5 / 3
CS/min1,3DPM233,5
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 5 / 10
CS/min0,9DPM360,4
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 3
CS/min8,1DPM440,1
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 3 / 25
CS/min0,8DPM465,1
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 2 / 19
CS/min0,9DPM358,6