Made in abyss#1204

TW

Cấp 534 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA4,9
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min744,4

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 11/10/2026 - 16:22 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 05:45 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

809 LP

101W · 66L60% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 167 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
GRANDMASTER

280 LP

51W · 44L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 95 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 3
CS/min8,8DPM310,1
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 4 / 3
CS/min6,4DPM747,7
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 5 / 7
CS/min6,7DPM780,3
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 1 / 0
CS/min8DPM388,7
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 8 / 6
CS/min5,7DPM727,7
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 12
CS/min8,9DPM1.161,3
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 0 / 7
CS/min7,8DPM956,6
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 0 / 6
CS/min8,8DPM620,6