擁夢者#夢境旅人

TW

Cấp 1131 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,7
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min842

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 22/09/2026 - 21:40 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 10:51 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1114 LP

321W · 273L54% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 594 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND IV

1 LP

20W · 26L43% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 46 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 4 / 0
CS/min6,3DPM335,6
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 3 / 5
CS/min6,3DPM458,6
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
14 / 0 / 4
CS/min8DPM973,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
7 / 0 / 5
CS/min8,3DPM681,6
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 5
CS/min6,7DPM357,9
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 0 / 4
CS/min6,5DPM569,7
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
0 / 0 / 2
CS/min1,2DPM158,7
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 5 / 11
CS/min7,2DPM833,5