聖誕襪裡的哈士奇#tw2

TW

Cấp 188 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min893,9

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 02/10/2026 - 01:48 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 02:58 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1472 LP

192W · 143L57% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 335 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND IV

5 LP

19W · 11L63% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 30 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 6 / 19
CS/min6,8DPM1.143,7
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 0
CS/min6,9DPM1.170,2
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 5 / 15
CS/min5,6DPM1.185,5
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 2
CS/min7,3DPM947,2
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 6 / 1
CS/min7,7DPM1.482,9
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 4
CS/min10,5DPM961,2
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 3
CS/min7,5DPM1.004,7
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 4 / 3
CS/min9DPM1.010,3
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 5 / 12
CS/min1,2DPM219,9
Braum
Braum
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—