ElTioPalPene#tw2

TW

Cấp 314 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min700,9

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 06/10/2026 - 18:12 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 02:07 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1344 LP

204W · 150L58% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 354 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND IV

58 LP

13W · 11L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 24 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 8 / 11
CS/min0,8DPM232,4
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 4 / 12
CS/min8,1DPM1.276,1
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 7 / 8
CS/min1,6DPM234,5
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 3 / 4
CS/min7,7DPM591,7
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 4 / 2
CS/min8,3DPM694,4
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 6 / 2
CS/min7,4DPM605,2
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 0 / 12
CS/min10,5DPM575,3
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 2 / 3
CS/min10,2DPM495,7