Teddy12345#0922Ť

TW

Cấp 1095 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
36 / 24Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min803,2

Mẫu · 60Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 60 trận có dữ liệu · Từ 07/10/2026 - 17:32 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 07:03 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/60 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

816 LP

520W · 504L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1024 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

75 LP

21W · 10L68% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 31 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 9 / 7
CS/min5,8DPM763,3
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 7 / 2
CS/min4,8DPM182,3
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 0 / 5
CS/min9,2DPM664,1
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 6 / 9
CS/min7,3DPM668,6
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
11 / 1 / 2
CS/min10,2DPM943,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 4 / 4
CS/min7DPM616,1
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 4 / 4
CS/min9,3DPM1.261
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 7 / 8
CS/min8,8DPM606,8