몰락한왕#0714

TW

Cấp 813 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min553,2

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 19/09/2026 - 17:11 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 06:02 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

461 LP

507W · 529L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1036 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND IV

56 LP

113W · 130L47% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 243 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 6 / 9
CS/min7,6DPM791,8
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 10 / 6
CS/min6,7DPM753,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 10 / 10
CS/min7,3DPM335,7
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 7 / 0
CS/min6,3DPM246,3
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 0 / 0
CS/min7,9DPM252,5
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 2 / 5
CS/min7,4DPM282,3
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 5 / 3
CS/min7,6DPM342,1
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 3 / 4
CS/min8,8DPM558,8