在下個月前#mmrk

TW

Cấp 1360 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min722,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 28/09/2026 - 23:19 GMT+8 · Đã cập nhật 14/10/2026 - 07:34 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

206 LP

299W · 310L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 609 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
MASTER

117 LP

82W · 61L57% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 143 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 5 / 4
CS/min6,5DPM593
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 4 / 2
CS/min7,4DPM1.109,4
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 13
CS/min6,4DPM648,2
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 3 / 8
CS/min7,2DPM754,5
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 8 / 5
CS/min6,4DPM632,5
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 8 / 12
CS/min5,9DPM761,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 2
CS/min5,2DPM491,8
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 3 / 22
CS/min1,2DPM288,7
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 7 / 7
CS/min7,2DPM918,2