Royoa#mui

TW

Cấp 735 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min789,7

Mẫu · 19Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 12/10/2026 - 18:59 GMT+8 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 22:35 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 1/19 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

754 LP

856W · 852L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1708 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

75 LP

32W · 21L60% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 53 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 4 / 13
CS/min7,1DPM559,3
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 6
CS/min6,5DPM404,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 0
CS/min7,7DPM277,2
Lee Sin
Lee Sin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 5 / 4
CS/min6,9DPM651,5
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
8 / 4 / 7
CS/min8,5DPM763,9
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 9 / 15
CS/min6,9DPM1.017,9