南湘日落#Zu1yn

TW

Cấp 1188 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,7
CS/min1,1
Sát thương lên tướng/min283,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 20/09/2026 - 21:25 GMT+8 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 20:22 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1307 LP

270W · 244L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 514 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

87 LP

11W · 3L79% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 14 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 9 / 6
CS/min1DPM244,1
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 3 / 28
CS/min1DPM329,9
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 4 / 23
CS/min1,3DPM240,8
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 0 / 14
CS/min1,6DPM443,4
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 6 / 19
CS/min0,9DPM182,6
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
0 / 4 / 21
CS/min1DPM295