傲嬌小sun#心碎小狗

TW

Cấp 1015 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min760,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 09/10/2026 - 21:10 GMT+8 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 17:34 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

984 LP

297W · 282L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 579 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
MASTER

155 LP

102W · 92L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 194 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 6 / 2
CS/min6,7DPM722,8
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 8 / 11
CS/min7,6DPM714
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 1 / 10
CS/min9DPM782
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 3 / 8
CS/min7,5DPM995,8
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
1 / 8 / 11
CS/min7,4DPM742,4
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 5
CS/min7,1DPM1.024,9