黃嵐OuO#7390

TW

Cấp 1208 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min2,4
Sát thương lên tướng/min384,4

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 22/09/2026 - 17:17 GMT+8 · Đã cập nhật 13/10/2026 - 13:40 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER

997 LP

338W · 319L51% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 657 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND II

75 LP

38W · 26L59% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 64 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 5 / 3
CS/min1,1DPM337,6
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 8 / 9
CS/min6,6DPM518,5
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 3
CS/min1,1DPM154,2
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 1 / 27
CS/min0,6DPM313,1