冰心月狐#8901

TW

Cấp 454 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
59%
23 / 16Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min763

Mẫu · 39Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 39 trận có dữ liệu · Từ 13/09/2026 - 19:09 GMT+8 · Đã cập nhật 15/10/2026 - 15:53 GMT+8Phạm vi dòng thời gian · 0/39 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1177 LP

155W · 102L60% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 257 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND I

15 LP

106W · 67L61% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 173 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 39
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 14
CS/min7,6DPM600,8
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 7 / 10
CS/min7,9DPM701,7
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
3 / 5 / 3
CS/min6,5DPM358,6
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 3 / 13
CS/min8,1DPM793,6
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 6 / 20
CS/min6,9DPM1.155,7
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 5 / 6
CS/min8DPM671,4
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 5
CS/min8,3DPM703,3
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 3 / 8
CS/min8,5DPM474